|
BÁO CÁO TÀI
CHÍNH TÓM TẮT NĂM 2007
I.A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
(Áp dụng với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế
biến, dịch vụ)
ĐVT: VND
|
Stt |
Nội dung |
Số dư tại ngày 31/12/2006 |
Số dự tại ngày 31/12/2007 |
|
I |
Tài sản ngắn hạn |
407,420,649,720 |
397,310,480,291 |
|
1 |
Tiền và các khoản tương đương
tiền |
33,837,715,748 |
18,869,513,895 |
|
2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn
hạn |
0 |
0 |
|
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
116,024,257,161 |
138,422,145,179 |
|
4 |
Hàng tồn kho |
223,262,386,924 |
223,013,426,519 |
|
5 |
Tài sản ngắn hạn |
34,296,289,887 |
17,005,394,698 |
|
II |
Tài sản dài hạn |
89,477,534,348 |
95,754,452,252 |
|
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
2 |
Tài sản cố định |
|
|
|
|
- Tài sản cố định hữu hình |
69,183,469,382 |
64,063,031,610 |
|
|
- Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
- Tài sản cố định thuê tài
chính |
|
|
|
|
- Chi phí xây đựng cơ bản dở
dang |
65,615,000 |
6,971,197,293 |
|
3 |
Bất động sản đầu tư |
|
|
|
4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài
hạn |
|
|
|
5 |
Tài sản dài hạn khác |
20,228,449,966 |
24,720,223,349 |
|
III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
496,898,184,068 |
493,064,932,543 |
|
IV |
Nợ phải trả |
437,137,986,480 |
411,541,460,893 |
|
1 |
Nợ ngắn hạn |
430,396,526,951 |
409,454,014,224 |
|
2 |
Nợ dài hạn |
6,741,459,529 |
2,087,446,669 |
|
V |
Vốn chủ sở hữu |
59,760,197,588 |
81,523,471,650 |
|
1 |
Vốn chủ sở hữu |
59,424,787,028 |
81,594,407,126 |
|
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
58,842,279,691 |
88,000,000,000 |
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
- Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
- Chênh lệch đánh giá lại tài
sản |
9,222,223,409 |
|
|
|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
- Các quỹ |
|
|
|
|
- Lợi nhuận sau thế chưa phấn
phối |
-11,817,830,072 |
-6,405,592,874 |
|
|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
3,178,114,000 |
|
|
2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
335,410,560 |
-70,935,476 |
|
|
- Quỹ khen thưởng phúc lợi |
335,410,560 |
-70,935,476 |
|
|
- Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí đã hình thành
TSCĐ |
|
|
|
VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
496,898,184,068 |
493,064,932,543 |
II.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
KINH DOANH
(Áp dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến,
dịch vụ)
Đơn vị tính: VNĐ
|
STT |
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
|
|
|
|
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp
dịch vụ |
785,461,520,896 |
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
4,518,272,097 |
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và
cung cấp dịch vụ |
780,943,248,799 |
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
716,521,195,005 |
|
5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp
dịch vụ |
64,422,053,794 |
|
6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
9,797,896,730 |
|
7 |
Chi phí tài chính |
24,473,672,056 |
|
8 |
Chi phí bán hàng |
33,941,446,791 |
|
9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
9,567,218,103 |
|
10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động
kinh doanh |
6,237,613,574 |
|
11 |
Thu nhập khác |
151,316,488 |
|
12 |
Chi phí khác |
533,236,570 |
|
13 |
Lợi nhuận khác |
-381,920,082 |
|
14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước
thuế |
5,855,693,492 |
|
15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
443,456,294 |
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập
doanh nghiệp |
5,412,237,198 |
|
17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
615 |
|
18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
335 |
V. CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN
( Chỉ áp dụng đối với báo cáo năm)
|
STT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Kỳ trước |
Kỳ báo cáo |
|
1 |
Cơ cấu tài sản |
% |
|
|
|
|
-Tài sản dài hạn/Tổng tài sản |
|
|
19.42 |
|
|
-Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản |
|
|
80.58 |
|
2 |
Cơ cấu nguồn vốn |
% |
|
|
|
|
- Nợ phải trả/ Tổng nguồn vốn |
|
|
83.47 |
|
|
- Nguồn vốn chủ sở hữu/ Tổng
nguồn vốn |
|
|
16.53 |
|
3 |
Khả năng thanh toán |
Lần |
|
|
|
|
- Khả năng thanh toán nhanh |
|
|
0.05 |
|
|
- Khả năng thanh toán hiện hành |
|
|
0.97 |
|
4 |
Tỷ suất lợi nhuận |
% |
|
|
|
|
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/
Tổng tài sản |
|
|
1.10 |
|
|
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/
Doanh thu thuần |
|
|
0.69 |
|
|
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/
Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
6.63 |
|